| 82/GPXD | 27/12/2025 | Giấy phép xây dựng Phạm Minh Hoa |
|
| 93/GPXD | 24/12/2025 | Giấy phép xây dựng ông Lý Xuân Thạch |
|
| 92/GPXD | 23/12/2025 | Giấy phép xây dựng ông TRần Hồng Quân |
|
| 91/GPXD | 17/12/2025 | Giấy phép xây dựng ông Dương Công Dần |
|
| 90/GPXD | 17/12/2025 | Giấy phép xây dựng ông Mạc Văn Tiến |
|
| 89/GPXD | 12/12/2025 | Giấy phép xây dựng ông Hoàng Kim Ấn |
|
| 88/GPXD | 11/12/2025 | Giấy phép xây dựng ông Nguyễn VIết Cường và bà Nguyễn Thị Mai |
|
| 87GPXD | 05/12/2025 | Giấy phép xây dựng bà Vũ Thị Tâm |
|
| 85/GPXD | 03/12/2025 | Giấy phép xây dựng ông Trương Văn Minh |
|
| 86/GPXD | 03/12/2025 | Giấy phép xây dựng ông Trần Chí Kiệm |
|
| 84/GPXD | 27/11/2025 | Giấy phép xây dựng bà Triệu Thị Khách |
|
| 783/GPXD | 27/11/2025 | Giấy phép xây dựng Hoàng Thị Lai |
|
| 81/GPXD | 27/11/2025 | Giấy phép xây dựng Hoàng Văn Thịnh |
|
| 80/GPXD | 26/11/2025 | Giấy phép xây dựng Dương Công Bằng |
|
| 79/GPXD | 21/11/2025 | Giấy phép xây dựng Lê Văn Sang |
|
| 78/GPXD | 17/11/2025 | Giấy phép xây dựng ông Lý Tuấn Hùng |
|
| 77/GPXD | 13/11/2025 | Giấy phép xây dựng ông Nguyễn Văn Thái |
|
| 76/GPXD | 13/11/2025 | Giấy phép xây dựng bà Đào Thu Phương |
|
| 75/GPXD | 05/11/2025 | Giấy phép xây dựng Hoàng Đức Tú |
|
| 74/GPXD | 31/10/2025 | Giấy phép xây dựng Nguyễn Quốc Cương |
|
| 73/GPXD | 31/10/2025 | Giấy phép xây dựng Trần Thị Quyên |
|
| 72/GPXD | 27/10/2025 | Giấy phép xây dựng Nguyễn Trung Định |
|
| 71/GPXD | 23/10/2025 | Giấy phép xây dựng Triệu Tuấn Anh |
|
| 70/GPXD | 23/10/2025 | Giấy phép xây dựng Trần Thị Quyên |
|
| 69/GPXD | 23/10/2025 | Giấy phép xây dựng Nguyễn Văn Mạnh |
|
| 68/GPXD | 23/10/2025 | Giấy phép xây dựng Hoàng Thị Mến |
|
| 67/GPXD | 22/10/2025 | Giấy phép xây dựng Nguyễn Thị Huyền |
|
| 66/GPXD | 22/10/2025 | Giấy phép xây dựng Nguyễn La Hiên số 66 |
|
| 65/GPXD | 21/10/2025 | Giấy phép xây dựng Phạm Ngọc Thúy số 65 |
|
| 64/GPXD | 21/10/2025 | Giấy phép xây dựng Phạm Ngọc Thúy số 64 |
|
| 63/GPXD | 21/10/2025 | Giấy phép xây dựng Phạm Ngọc Thúy số 63 |
|
| 62/GPXD | 21/10/2025 | Giấy phép xây dựng Phạm Ngọc Thúy số 62 |
|
| 61/GPXD | 21/10/2025 | Giấy phép xây dựng Phạm Ngọc Thúy |
|
| 60/GPXD | 21/10/2025 | Giấy phép xây dựng Chu Văn Đô |
|
| 59/GPXD | 21/10/2025 | Giấy phép xây dựng Hoàng Thị Huyền |
|
| 58/GPXD | 21/10/2025 | Giấy phép xây dựng Nguyễn Thị oanh |
|
| 74/GPXD | 14/10/2025 | Giấy phép xây dựng bà Chu Thị Định |
|
| 54/GPXD | 14/10/2025 | Giấy phép xây dựng Hoàng Thị Sơ |
|
| 53/GPXD | 14/10/2025 | Giấy phép xây dựng Bùi Đức Họa |
|
| 56/GPXD | 14/10/2025 | Giấy phép xây dựng hộ bà Trần Thị Quắn |
|
| 14/10/2025 | Giấy phép xây dựng hộ bà Trần Thị Quắn |
|
| 52/GPXD | 09/10/2025 | Giấy phép xây dựng Lương Văn Hải |
|
| 51/GPSC | 09/10/2025 | Giấy phép xây dựng Nông Hải Yến |
|
| 07/10/2025 | Giấy phép xây dựng nhà ông Hứa Thế Anh |
|
| 07/10/2025 | Giấy phép sửa chữa, cải tạo nhà ở ông Nguyễn Văn Truyền |
|
| 45/GPXD | 06/10/2025 | Giấy phép xây ông Nguyễn Minh Khoa |
|
| 46/GPXD | 06/10/2025 | Giấy phép xây bà Nguyễn Thị Nga |
|
| 47/GPXD | 06/10/2025 | Giấy phép xây bà Đinh Thị Mùi |
|
| 44/GPXD | 06/10/2025 | Giấy phép xây dựng ông Trương Doãn Hóa |
|
| 48/GPXD | 06/10/2025 | Giấy phép xây dựng ông Nguyễn Quang Tùng |
|
| 43/GPXD | 26/09/2025 | Giấy phép xây dựng ông Hoàng Thế Kiên |
|
| 26/09/2025 | Giấy phép xây dựng ông Bùi Văn Thọ |
|
| 26/09/2025 | Giấy phép xây dựng ông Giáp Huy Lân |
|
| 26/09/2025 | Giấy phép xây dựng ông Hoàng Văn Quyết |
|
| 26/09/2025 | Giấy phép xây dựng bà Trương Thị Tâm |
|
| 26/09/2025 | Giấy phép xây dựng Ông Vũ Văn Kính |
|
| 26/09/2025 | Gấy phép xây dựng ông Dương Ngọc An |
|
| 26/09/2025 | Giấy phép xây dựng ông Phạm Văn Trung |
|
| 26/09/2025 | Giấy phép xây dựng ông Đinh Văn Minh |
|